Việt Nam, với vị trí địa lý nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa và hệ thống sông ngòi phong phú, từ lâu đã được xem là một quốc gia giàu tài nguyên nước. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế nhanh chóng, đô thị hóa không ngừng và tác động của biến đổi khí hậu đang đặt nguồn nước của đất nước vào tình trạng báo động. Là một trong những quốc gia có mức sử dụng nước cao trên thế giới, Việt Nam đang đối mặt với áp lực lớn khi khả năng tái tạo tài nguyên nước tự nhiên suy giảm. Trong bối cảnh này, việc "tái sinh" nguồn nước – đặc biệt thông qua xử lý và tái sử dụng nước thải, nhất là nước thải công nghiệp – không chỉ là giải pháp cấp bách mà còn là một bước tiến quan trọng trong hành trình đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050, như cam kết tại Hội nghị COP26. Bài viết này sẽ phân tích sâu về thực trạng nguồn nước tại Việt Nam, tiềm năng của việc tái sử dụng nước thải, các thách thức và giải pháp để biến ý tưởng này thành hiện thực.
Thực trạng nguồn nước tại Việt Nam: Khủng hoảng tiềm ẩn
Việt Nam có hơn 2.360 con sông dài trên 10 km, cùng hàng loạt hồ chứa tự nhiên và hệ thống kênh rạch chằng chịt, đặc biệt ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, nguồn nước của đất nước không thực sự dồi dào như vẻ bề ngoài. Theo Bộ Tài nguyên và Môi trường, khoảng 60% lượng nước ngọt của Việt Nam đến từ các con sông bắt nguồn từ nước ngoài, như sông Mekong và sông Hồng, khiến quốc gia phụ thuộc lớn vào các yếu tố địa chính và biến đổi khí hậu toàn cầu. Biến đổi khí hậu đã làm thay đổi mô hình mưa, gây ra hạn hán kéo dài ở miền Trung và xâm nhập mặn nghiêm trọng ở Đồng bằng sông Cửu Long – vựa lúa lớn nhất cả nước. Chỉ riêng trong năm 2024, hàng nghìn hecta đất nông nghiệp ở miền Tây đã bị ảnh hưởng bởi nước mặn, đẩy hàng triệu nông dân vào cảnh thiếu nước sinh hoạt và sản xuất.
Ở các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, tình hình cũng không khá hơn. Sự gia tăng dân số – hiện đã vượt mốc 100 triệu người – cùng với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng đã làm tăng vọt nhu cầu nước sạch. Tại Hà Nội, các con sông như sông Tô Lịch và sông Sét từ lâu đã trở thành "dòng sông chết" do ô nhiễm từ nước thải sinh hoạt và công nghiệp. Trong khi đó, TP.HCM phải đối mặt với tình trạng ngập lụt thường xuyên do hệ thống thoát nước quá tải, kết hợp với ô nhiễm từ các khu công nghiệp lân cận như Bình Dương và Đồng Nai. Theo thống kê, mỗi ngày TP.HCM thải ra khoảng 2 triệu m³ nước thải, nhưng chỉ khoảng 13% trong số đó được xử lý đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường.
Khu vực nông thôn cũng không nằm ngoài vòng xoáy khủng hoảng. Nông nghiệp, ngành tiêu thụ tới 70% tổng lượng nước của cả nước, đang gây áp lực lớn lên nguồn nước ngầm. Việc khai thác nước ngầm quá mức ở các tỉnh như Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long đã dẫn đến hiện tượng sụt lún đất và cạn kiệt tầng chứa nước. Một báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) năm 2023 cảnh báo rằng, nếu không có biện pháp quản lý hiệu quả, Việt Nam có thể rơi vào tình trạng thiếu nước nghiêm trọng vào năm 2030.
Nước thải: Từ gánh nặng thành tài nguyên
Trong bối cảnh nguồn nước tự nhiên ngày càng khan hiếm, nước thải – vốn thường bị xem là "kẻ thù" của môi trường – lại đang nổi lên như một nguồn tài nguyên tiềm năng. Nước thải tại Việt Nam được chia thành ba loại chính: nước thải sinh hoạt từ các hộ gia đình, nước thải công nghiệp từ các nhà máy và khu chế xuất, và nước thải nông nghiệp từ hoạt động chăn nuôi, trồng trọt. Trong đó, nước thải công nghiệp là nguồn gây ô nhiễm lớn nhất, với khối lượng khổng lồ và chứa các chất độc hại như kim loại nặng (chì, thủy ngân), hợp chất hữu cơ, và nitrat. Theo Tổng cục Môi trường, mỗi năm Việt Nam thải ra khoảng 9 tỷ m³ nước thải, trong đó nước thải công nghiệp chiếm tỷ lệ đáng kể, nhưng chỉ khoảng 10-15% được xử lý đúng quy chuẩn.
Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, nước thải không còn là vấn đề mà có thể trở thành giải pháp. Các hệ thống xử lý nước thải hiện đại như màng lọc sinh học (MBR), thẩm thấu ngược (RO), công nghệ nano hay xử lý bằng vi sinh vật có thể loại bỏ gần như toàn bộ chất ô nhiễm, biến nước thải thành nước sạch đủ tiêu chuẩn để tái sử dụng. Ví dụ, tại Singapore, hệ thống NEWater đã biến nước thải thành nước uống an toàn, đáp ứng tới 40% nhu cầu nước của quốc gia này. Tại Israel, hơn 90% nước thải được tái sử dụng, chủ yếu cho tưới tiêu nông nghiệp, giúp quốc gia này vượt qua tình trạng khan hiếm nước dù nằm ở vùng sa mạc.
Ở Việt Nam, tiềm năng tái sử dụng nước thải là rất lớn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp. Các ngành như dệt may, chế biến thực phẩm và sản xuất giấy – vốn tiêu tốn lượng nước khổng lồ – có thể tái sử dụng nước thải đã qua xử lý để giảm chi phí và bảo vệ nguồn nước tự nhiên. Chẳng hạn, một nhà máy dệt may ở Bình Dương nếu áp dụng công nghệ tái chế nước có thể giảm tới 50% lượng nước khai thác từ sông Đồng Nai, đồng thời giảm lượng nước thải xả ra môi trường.
Lợi ích đa chiều của việc "tái sinh" nguồn nước
Việc xử lý và tái sử dụng nước thải mang lại nhiều lợi ích thiết thực, không chỉ về mặt môi trường mà còn về kinh tế và xã hội. Trước hết, nó giúp giảm áp lực lên nguồn nước tự nhiên. Các con sông lớn như sông Mekong, sông Hồng hay sông Đồng Nai đang bị khai thác quá mức để phục vụ sản xuất và sinh hoạt. Nếu nước thải được tái sử dụng, lượng nước rút từ các nguồn này sẽ giảm đáng kể, giúp bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh và duy trì dòng chảy tự nhiên.
Thứ hai, tái sử dụng nước thải mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Theo các chuyên gia, chi phí xử lý và tái chế nước thải thường thấp hơn so với khai thác và xử lý nước mới từ sông, hồ hay nước ngầm. Đối với các doanh nghiệp công nghiệp, việc tái sử dụng nước tại chỗ không chỉ giảm hóa đơn tiền nước mà còn giảm chi phí xử lý môi trường, vốn đang bị siết chặt bởi các quy định pháp luật ngày càng nghiêm ngặt. Một nghiên cứu của Đại học Quốc gia TP.HCM cho thấy, một nhà máy tái chế nước thải có thể tiết kiệm tới 30% chi phí vận hành so với mô hình truyền thống.
Thứ ba, đây là một bước tiến quan trọng trong hành trình Net Zero. Khai thác và xử lý nước mới thường tiêu tốn năng lượng lớn cho bơm, vận chuyển và lọc, từ đó phát thải khí nhà kính. Ngược lại, tái sử dụng nước thải tại chỗ giúp giảm lượng carbon phát thải, phù hợp với cam kết của Việt Nam tại COP26 về giảm phát thải ròng về 0 vào năm 2050. Ngoài ra, việc giảm ô nhiễm từ nước thải còn góp phần bảo vệ đa dạng sinh học, một yếu tố quan trọng trong chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu.
Công nghệ xử lý nước thải: Chìa khóa của sự đổi mới
Để biến nước thải thành tài nguyên, công nghệ đóng vai trò then chốt. Hiện nay, có nhiều phương pháp xử lý nước thải tiên tiến mà Việt Nam có thể áp dụng. Công nghệ màng lọc sinh học (MBR) kết hợp xử lý vi sinh và lọc màng để loại bỏ chất ô nhiễm, cho ra nước sạch với độ tinh khiết cao. Thẩm thấu ngược (RO) sử dụng áp suất để đẩy nước qua màng lọc, loại bỏ gần như toàn bộ tạp chất, phù hợp với nước thải công nghiệp chứa kim loại nặng. Công nghệ nano, dù còn mới mẻ, lại có khả năng xử lý các chất ô nhiễm ở cấp độ phân tử, hứa hẹn trở thành xu hướng trong tương lai.
Tại Việt Nam, một số doanh nghiệp đã bắt đầu áp dụng các công nghệ này. Công ty TNHH Môi trường Xây dựng ACE đã triển khai hệ thống xử lý nước thải bằng công nghệ vi sinh tại Nhà máy xử lý nước thải góp phàn xử lý được những nguồn ô nhiễm biến nước thải thành tài nguyên nước trong hệ thống các KCN. Tuy nhiên, quy mô áp dụng vẫn còn hạn chế, chủ yếu tập trung ở các thành phố lớn, trong khi các khu công nghiệp ở tỉnh lẻ vẫn sử dụng công nghệ lạc hậu hoặc thậm chí xả thải trực tiếp ra môi trường.
Thách thức và rào cản
Dù tiềm năng là rõ ràng, việc triển khai tái sử dụng nước thải tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Trước hết là vấn đề tài chính. Các hệ thống xử lý nước thải hiện đại như MBR hay RO đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu lớn, trong khi nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ – chiếm phần lớn nền kinh tế Việt Nam – không đủ khả năng chi trả. Thứ hai, nhận thức của cộng đồng và doanh nghiệp về lợi ích của tái sử dụng nước vẫn còn thấp. Nhiều người vẫn e ngại về chất lượng nước tái chế, dù công nghệ đã chứng minh tính an toàn của nó.
Thứ ba, khung pháp lý và chính sách hỗ trợ chưa thực sự đầy đủ. Mặc dù Luật Bảo vệ Môi trường 2020 đã siết chặt quy định về xả thải, nhưng các chính sách khuyến khích tái sử dụng nước – như ưu đãi thuế hay hỗ trợ tài chính – vẫn còn thiếu. Cuối cùng, cơ sở hạ tầng xử lý nước thải tại Việt Nam còn yếu kém, đặc biệt ở khu vực nông thôn và các khu công nghiệp nhỏ lẻ.
Giải pháp toàn diện cho tương lai
Để vượt qua những thách thức này, Việt Nam cần một chiến lược toàn diện và dài hạn. Trước hết, Chính phủ nên đưa ra các chính sách ưu đãi cụ thể, như giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, hỗ trợ vay vốn lãi suất thấp hoặc trợ cấp cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải. Đồng thời, cần xây dựng các khu công nghiệp thí điểm áp dụng mô hình tái sử dụng nước, từ đó lan tỏa kinh nghiệm ra toàn quốc.
Thứ hai, nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố không thể thiếu. Các chiến dịch truyền thông cần nhấn mạnh lợi ích của tái sử dụng nước, đồng thời xóa bỏ định kiến về nước tái chế. Các trường học, doanh nghiệp và tổ chức xã hội có thể tham gia vào việc giáo dục người dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước.
Thứ ba, hợp tác quốc tế sẽ là chìa khóa để Việt Nam tiếp cận công nghệ và kinh nghiệm tiên tiến. Các quốc gia như Singapore, Israel hay Nhật Bản – những nước đã thành công trong quản lý và tái sử dụng nước thải – có thể trở thành đối tác chiến lược. Ví dụ, Việt Nam có thể học hỏi mô hình PPP (Public-Private Partnership) của Singapore, trong đó nhà nước và doanh nghiệp tư nhân cùng đầu tư vào các dự án xử lý nước thải.
Cuối cùng, cần đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tìm ra các giải pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam. Các trường đại học và viện nghiên cứu nên tập trung vào việc phát triển công nghệ xử lý nước thải chi phí thấp, dễ áp dụng ở quy mô nhỏ, từ đó hỗ trợ các địa phương nghèo và vùng sâu vùng xa.
Hành trình Net Zero không chỉ là câu chuyện về giảm phát thải carbon mà còn là cơ hội để Việt Nam tái định hình cách quản lý và sử dụng tài nguyên nước – nguồn sống của mọi sự phát triển. Việc "tái sinh" nguồn nước thông qua xử lý và tái sử dụng nước thải, đặc biệt là nước thải công nghiệp, không chỉ giúp giảm áp lực lên tài nguyên tự nhiên mà còn mang lại lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường to lớn. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, đô thị hóa và gia tăng dân số đang đẩy Việt Nam đến bờ vực khủng hoảng nước, đây là lúc cần hành động quyết liệt để biến thách thức thành cơ hội. Với sự kết hợp giữa công nghệ, chính sách và ý thức cộng đồng, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một tương lai bền vững, nơi nguồn nước không chỉ được bảo vệ mà còn được tái sinh để phục vụ các thế hệ mai sau.
Kết nối